Kiến thức vừa được bổ sung vào kho
Sóng xuất hiện ở khắp nơi, từ âm thanh, ánh sáng đến sóng biển và động đất. Điểm chung của mọi loại sóng là chúng **truyền năng lượng nhưng không truyền vật chất**. Ví dụ, khi sóng biển đi qua, chiếc phao chỉ nhấp nhô lên xuống tại chỗ. Thứ thật sự di chuyển là năng lượng của sóng, không phải khối nước.
Mọi vật xung quanh chúng ta, từ không khí đến cơ thể con người, đều được cấu tạo từ những đơn vị cực nhỏ gọi là **nguyên tử**. Mỗi nguyên tử gồm một hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh. Điều thú vị là gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử nằm trong hạt nhân, trong khi phần lớn thể tích lại thuộc về vùng không gian của các electron.
Chúng ta thường dùng lẫn lộn các khái niệm **khối lượng**, **quán tính** và **trọng lượng**, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Khối lượng là thước đo quán tính của vật, còn trọng lượng là lực hấp dẫn tác dụng lên vật.
Johannes Kepler là người mô tả chính xác cách các hành tinh chuyển động quanh Mặt Trời. Nhưng các định luật của ông chỉ trả lời câu hỏi "chuyển động như thế nào?" chứ chưa giải thích được "vì sao lại chuyển động như vậy?". Câu trả lời xuất hiện vào năm 1687, khi Isaac Newton công bố ba định luật chuyển động, ba định luật này không chỉ giải thích chuyển động của các hành tinh mà còn mô tả cách mọi vật thể có khối lượng chuyển động trong vũ trụ.
Từ ánh sáng của các ngôi sao, dòng điện trong ngôi nhà đến từng nhịp đập của cơ thể, mọi hiện tượng vật lý đều liên quan đến năng lượng. Dù mang nhiều hình thức khác nhau, năng lượng luôn tuân theo một quy luật cơ bản: không tự sinh ra, không tự mất đi, chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác.
Trong thiên văn học, không có một phương pháp duy nhất để đo mọi khoảng cách trong vũ trụ. Thay vào đó, các nhà khoa học sử dụng một thang khoảng cách vũ trụ, trong đó mỗi phương pháp chỉ hoạt động ở một phạm vi nhất định và được hiệu chuẩn bằng phương pháp ở bậc thấp hơn.
Sao chổi là những thiên thể giàu băng còn sót lại từ giai đoạn Hệ Mặt Trời hình thành cách đây khoảng **4,6 tỷ năm**. Vì hầu như không bị nung nóng hay biến đổi trong phần lớn lịch sử tồn tại, chúng được xem là những "hóa thạch vũ trụ" lưu giữ vật liệu nguyên thủy tạo nên các hành tinh.
Trong tiếng Anh, gravitational wave (sóng hấp dẫn) và gravity wave (sóng trọng lực) chỉ khác nhau một chữ nhưng lại là hai hiện tượng hoàn toàn khác nhau. Sóng hấp dẫn là gợn sóng của không–thời gian. Sóng trọng lựclà dao động của nước hoặc không khí dưới tác dụng của trọng lực.
Nhật thực là bóng Mặt Trăng quét lên Trái Đất, nguyệt thực là Mặt Trăng đi vào bóng Trái Đất — khác biệt đó quyết định vùng nhìn thấy, thời gian kéo dài và việc có phải bảo vệ mắt hay không.
Nhiều người nghĩ cực quang là ánh sáng đến trực tiếp từ Mặt Trời. Thực tế, Mặt Trời chỉ cung cấp năng lượng dưới dạng các hạt mang điện. Ánh sáng mà chúng ta nhìn thấy được tạo ra khi các hạt này va chạm với khí quyển Trái Đất ở độ cao khoảng 100 đến 400 km.
Nhiều người cho rằng mùa hè nóng vì Trái Đất ở gần Mặt Trời hơn, còn mùa đông lạnh vì ở xa hơn. Thực tế, điều này không đúng. Một bằng chứng đơn giản là khi Bắc bán cầu đang vào mùa hè thì Nam bán cầu lại đang là mùa đông, dù cả hai cùng cách Mặt Trời một khoảng như nhau.
Tất cả sinh ra từ một đám mây khí bụi sụp đổ cách đây 4,57 tỉ năm. Câu hỏi khó nhất không phải làm sao có hành tinh, mà vì sao Mặt Trời giữ 99,86% khối lượng nhưng chỉ 1% động lượng góc của cả hệ.