Thuật ngữ · Sinh học
Tiến hoá
Sự thay đổi thành phần di truyền của một quần thể sinh vật theo thời gian, cụ thể là qua các thế hệ, bắt nguồn từ những thay đổi trong bộ gen. Qua nhiều thế hệ — có khi kéo dài hàng triệu năm — một loài có thể mang những chức năng hay đặc điểm cơ thể khác đi, thậm chí tiến hoá thành một loài khác.
Cá thể không tiến hoá: những thay đổi trong đời một cá thể là sự phát triển. Tiến hoá thấy được ở quần thể, như sự dịch chuyển giá trị trung bình của một đặc điểm qua các thế hệ. Biến dị di truyền mà tiến hoá dựa vào có hai nguồn chính: đột biến — nguồn gốc sau cùng của mọi alen mới — và sinh sản hữu tính, vốn tổ hợp alen của bố mẹ thành kiểu gen mới ở mỗi con.
Cơ chế chọn lọc tự nhiên do Charles Darwin và Alfred Russel Wallace độc lập mô tả; năm 1858 hai ông cùng trình bày công trình tại Hội Linnean ở London. Cá thể mang đặc điểm có lợi sinh sản nhiều hơn, và vì đặc điểm được di truyền nên chúng xuất hiện nhiều hơn ở thế hệ sau; qua nhiều thế hệ, quần thể thay đổi — quá trình Darwin gọi là "hậu duệ có biến đổi". Chọn lọc tự nhiên là cơ chế duy nhất được biết cho tiến hoá thích nghi, nhưng không phải lực tiến hoá duy nhất: ngoài nó còn có thể có phiêu bạt di truyền (những thay đổi ngẫu nhiên trong vốn gen của quần thể), dòng gen, đột biến, giao phối không ngẫu nhiên và biến động môi trường.