Thuật ngữ · Vật lý
Joule
Đơn vị SI của công và năng lượng, ký hiệu J. Một joule bằng một newton nhân một mét (N·m): công của lực 1 newton làm vật dời đi 1 mét theo hướng của lực.
Đơn vị của công là đơn vị lực nhân đơn vị độ dài, trong hệ SI là newton nhân mét; tổ hợp ấy được gọi là joule. Động năng có đơn vị khối lượng nhân bình phương tốc độ, kg·m²/s², cũng chính là joule — vì công và động năng là hai dạng của cùng một đại lượng vật lý tổng quát hơn.
Ở hai đầu thang đo, người ta thường dùng đơn vị khác: sức nổ của thuốc nổ TNT và vũ khí hạt nhân được tính bằng megaton, 1 megaton ≈ 4,18 × 10¹⁵ J; ở đầu kia, năng lượng của hạt hạ nguyên tử được tính bằng electron-volt, 1 eV ≈ 1,6 × 10⁻¹⁹ J.